đổi dạ
Định nghĩa
- Động từ:
- Thay đổi lòng dạ, tình cảm: "đổi dạ" chỉ hành động thay đổi tâm tư, tình cảm hoặc ý định, thường theo hướng tiêu cực, như trở nên không chung thủy, bội bạc, hoặc không giữ lời hứa. Từ này mang sắc thái chê trách, chỉ sự không kiên định trong tình cảm hoặc đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta thay đổi lòng dạ, trở nên bội bạc.)
- (Cô ấy lo lắng tình cảm của bạn trai sẽ thay đổi.)
- (Những người bội bạc thường bị chỉ trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đổi dạ thay lòng": cụm từ nhấn mạnh sự thay đổi hoàn toàn về tình cảm và ý chí, thường dùng trong văn chương hoặc lời than trách.
- Chẳng ai ngờ người từng thề non hẹn biển lại đổi dạ thay lòng nhanh đến vậy. (Không ai ngờ người từng hứa hẹn lại thay đổi tình cảm dễ dàng.)
"đổi dạ phụ tình": chỉ hành động bội bạc, phản bội tình yêu.
- Nàng khóc thương cho kẻ đổi dạ phụ tình. (Nàng đau khổ vì người yêu bội bạc.)
Biến thể và từ gần giống
Đổi lòng (động từ): thay đổi tâm tư, tình cảm — gần nghĩa với "đổi dạ".
- Anh ấy đổi lòng sau khi nghe lời xúi giục. (Anh ấy thay đổi ý định vì bị dụ dỗ.)
Bội bạc (tính từ): phản bội, không giữ lời hứa, tỏ ra vô ơn.
- Kẻ bội bạc thường bị ghét bỏ. (Người phản bội thường bị căm ghét.)
Từ đồng nghĩa
- Phản bội: hành động không trung thành, quay lưng với người đã tin tưởng.
- Thay lòng: thay đổi tình cảm, ý định, thường là xấu.
- Tráo trở: thay đổi thái độ, lời nói một cách lật lọng, không đáng tin.
Thành ngữ liên quan
- Đổi dạ như trở bàn tay: chỉ sự thay đổi lòng dạ quá nhanh chóng, dễ dàng, như lật bàn tay.
- Hắn đổi dạ như trở bàn tay, hết yêu người này lại yêu người khác. (Hắn thay đổi tình cảm quá nhanh, không kiên định.)